veg out
/ˈvej-/Động từ
- (thân mật) Thư giãn với thái độ uể oải, không di chuyển nhiều.(informal) To relax in a slack attitude, not moving much.After an exhausting day at work, I would veg out in front of the TV.Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi ăn chay trước TV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “veg out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish